affineur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

affineur

  1. (Kỹ thuật) Thợ luyện kim.
  2. Thợ trau chín pho mát.

Tham khảo[sửa]