affranchi
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Tính từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affranchi /a.fʁɑ̃.ʃi/ |
affranchis /a.fʁɑ̃.ʃi/ |
| Giống cái | affranchie /a.fʁɑ̃.ʃi/ |
affranchies /a.fʁɑ̃.ʃi/ |
affranchi /a.fʁɑ̃.ʃi/
- Được giải phóng.
- Serf affranchi — nông nô được giải phóng
- (Thông tục) Phóng túng.
- Une femme affranchie — người đàn bà phóng túng
- (Nông nghiệp) Ra rễ (ở chỗ ghép).
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affranchi /a.fʁɑ̃.ʃi/ |
affranchis /a.fʁɑ̃.ʃi/ |
| Giống cái | affranchie /a.fʁɑ̃.ʃi/ |
affranchies /a.fʁɑ̃.ʃi/ |
affranchi /a.fʁɑ̃.ʃi/
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)