aficionado
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
aficionado /.ˈnɑː.ˌdoʊ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aficionado /a.fi.sjɔ.na.dɔ/ |
aficionados /a.fi.sjɔ.na.dɔ/ |
| Giống cái | aficionado /a.fi.sjɔ.na.dɔ/ |
aficionados /a.fi.sjɔ.na.dɔ/ |
aficionado gđ /a.fi.sjɔ.na.dɔ/
- người yêu thích, người hâm mộ
-
- Les aficionados du football — những người hâm mộ bóng đá
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)