aforementioned

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

aforementioned /.ˈmɛnt.ʃənd/

  1. Đã kể ở trên, đã nói trên, đã kể trước đây.

Tham khảo[sửa]