aftergrowth

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

aftergrowth

  1. Lúa dẻ.
  2. Cỏ mọc lại.

Tham khảo[sửa]