aftermath
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
aftermath /.ˌmæθ/
- (Như) After-grass.
- Hậu quả, kết quả (thường là tai hại).
- The aftermath of war — hậu quả của chiến tranh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)