aftermost

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

aftermost /.ˌmoʊst/

  1. (Hàng hải) Ở đuôi tàu, gần đuôi tàu nhất.
  2. Sau cùng, sau rốt, cuối cùng.

Tham khảo [sửa]