agenda
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
agenda /ə.ˈdʒɛn.də/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agenda /a.ʒɛ̃.da/ |
agendas /a.ʒɛ̃.da/ |
| Giống cái | agenda /a.ʒɛ̃.da/ |
agendas /a.ʒɛ̃.da/ |
agenda gđ /a.ʒɛ̃.da/
- Sổ nhật ký (ghi việc cần làm).
- Agendas de bureau/de poche — sổ nhật ký văn phòng/bỏ túi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)