agrégation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agrégation /a.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/ |
agrégation /a.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/ |
| Giống cái | agrégation /a.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/ |
agrégation /a.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/ |
agrégation gc /a.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/
- Sự kết tụ (các phần tử rắn thành một khối).
- Kỳ thi thạc sĩ; học vị thạc sĩ.
- Se présenter à l’agrégation de lettres — dự kỳ thi thạc sĩ văn chương
- Réussir à l’agrégation de mathématiques — đỗ kỳ thi thạc sĩ toán
- (Âm nhạc) Sự chồng âm.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)