agraphia
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
agraphia /ˌeɪ.ˈɡræ.fi.ə/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
agraphia /ˌeɪ.ˈɡræ.fi.ə/