agrimony

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

agrimony /ˈæ.ɡrə.ˌmoʊ.ni/

  1. (Thực vật) Cỏ long nha.

Tham khảo[sửa]