agronomie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agronomie /a.ɡʁɔ.nɔ.mi/ |
agronomie /a.ɡʁɔ.nɔ.mi/ |
| Giống cái | agronomie /a.ɡʁɔ.nɔ.mi/ |
agronomie /a.ɡʁɔ.nɔ.mi/ |
agronomie gc /a.ɡʁɔ.nɔ.mi/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)