aigre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực aigre
/ɛɡʁ/
aigres
/ɛɡʁ/
Giống cái aigre
/ɛɡʁ/
aigres
/ɛɡʁ/

aigre /ɛɡʁ/

  1. Chua.
    Odeur aigre — mùi chua
  2. The thé.
    Voix aigre — tiếng the thé
  3. Chua chát, gay gắt.
    Paroles aigres — lời nói chua chát
    Un froid aigre — sự lạnh buốt

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực aigre
/ɛɡʁ/
aigres
/ɛɡʁ/
Giống cái aigre
/ɛɡʁ/
aigres
/ɛɡʁ/

aigre /ɛɡʁ/

  1. Vị chua, mùi chua.
    Ce vin sent l’aigre — rượu vang này có mùi chua
  2. Sự gay gắt.
    Le lait tourne à l’aigre — sữa trở chua
    La discussion tourne à l’aigre — cuộc tranh luận trở thành gay gắt

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa