aigre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aigre /ɛɡʁ/ |
aigres /ɛɡʁ/ |
| Giống cái | aigre /ɛɡʁ/ |
aigres /ɛɡʁ/ |
aigre /ɛɡʁ/
- Chua.
- Odeur aigre — mùi chua
- The thé.
- Voix aigre — tiếng the thé
- Chua chát, gay gắt.
- Paroles aigres — lời nói chua chát
- Un froid aigre — sự lạnh buốt
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aigre /ɛɡʁ/ |
aigres /ɛɡʁ/ |
| Giống cái | aigre /ɛɡʁ/ |
aigres /ɛɡʁ/ |
aigre gđ /ɛɡʁ/
- Vị chua, mùi chua.
- Ce vin sent l’aigre — rượu vang này có mùi chua
- Sự gay gắt.
- Le lait tourne à l’aigre — sữa trở chua
- La discussion tourne à l’aigre — cuộc tranh luận trở thành gay gắt
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)