aiguillon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aiguillon /e.ɡɥi.jɔ̃/ |
aiguillons /e.ɡɥi.jɔ̃/ |
aiguillon gđ /e.ɡɥi.jɔ̃/
- Que thúc (trâu bò).
- (Động vật học) Ngòi chích (của ong).
- (Thực vật học) Gai.
- Cái kích thích, cái khích lệ.
- Le patriotisme est un puissant aiguillon — chủ nghĩa yêu nước là một nhân tố khích lệ mạnh mẽ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)