ailé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ailé /e.le/ |
ailés /e.le/ |
| Giống cái | ailée /e.le/ |
ailées /e.le/ |
ailé /e.le/
- Có cánh.
- Insectes ailés — sâu bọ có cánh
- Fruit ailé — quả có cánh
- Tige ailée — thân có cánh
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)