aimable
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aimable /ɛ.mabl/ |
aimables /ɛ.mabl/ |
| Giống cái | aimable /ɛ.mabl/ |
aimables /ɛ.mabl/ |
aimable /ɛ.mabl/
- Đáng yêu, đáng mến, dễ thương.
- Caractère aimable — tính tình dễ thương
- Tử tế, nhã nhặn.
- Il a été très aimable avec moi — anh ta rất tử tế với tôi
- faire l'aimable+ làm ra bộ tử tế
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)