aimant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aimant /ɛ.mɑ̃/ |
aimants /ɛ.mɑ̃/ |
aimant gđ /ɛ.mɑ̃/
- Nam châm (đen, bóng).
- Les deux pôles d’un aimant — hai cực của nam châm
- Champ magnétique d’un aimant — từ trường của nam châm
- Liés ensemble par quelque aimant invisible — gắn bó với nhau như có sức nam châm vô hình
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aimant /ɛ.mɑ̃/ |
aimants /ɛ.mɑ̃/ |
| Giống cái | aimante /ɛ.mɑ̃t/ |
aimantes /ɛ.mɑ̃t/ |
aimant /ɛ.mɑ̃/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)