aktiv

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống đức cái aktiv
trung aktivt
Số nhiều aktive
Cấp so sánh
cao

aktiv

  1. Hoạt bát, lanh lợi, hiếu động, tích cực, nỗ lực.
    å spille en aktiv rolle

Tham khảo