aktiv
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | aktiv |
| trung | aktivt | |
| Số nhiều | aktive | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
aktiv
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | aktiv |
| trung | aktivt | |
| Số nhiều | aktive | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
aktiv