aléa

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
aléa
/a.le.a/
aléas
/a.le.a/

aléa /a.le.a/

  1. Điều bất ngờ.
    Cette aventure présente bien des aléas — cuộc phiêu lưu này có nhiều điều bất ngờ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa