alarme
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| alarme /a.laʁm/ |
alarmes /a.laʁm/ |
alarme gc /a.laʁm/
- Hiệu báo nguy, hiệu báo động.
- Sonner l’alarme — báo động
- Sirène d’alarme — còi báo động
- Mối lo sợ.
- Cessez vos alarmes — thôi đừng sợ nữa
- Fausse alarme — mối lo sợ không căn cứ
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)