alarmere
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Động từ [sửa]
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å alarmere |
| Hiện tại chỉ ngôi | alarmerer |
| Quá khứ | alarmerte |
| Động tính từ quá khứ | alarmert |
| Động tính từ hiện tại | — |
alarmere
- Báo động, báo nguy.
- Resultatet var alarmerende.
- å alarmere brannvesenet/politiet — Báo động cho sở cứu hỏa/cảnh sát.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)