aleatory
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
- IPA:
- /ˈeɪ.lɪ.ə.ˌtri/, /ˈæɪ.lɪ.ə.ˌtri/ (Anh)
- /ˈæɪ.lɪ.ə.ˌtɔ.ri/, /ˈeɪ.lɪ.ə.ˌtɔr.i/ (Mỹ)
- : [ˈæɪ.lɪ.ə.ˌtɔ.ri]
- : [ˈeɪ.lɪ.ə.ˌtɔr.i]
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Latinh aleatorius, từ aleator (“người đánh súc sắc”), từ alea (“con súc sắc”).
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
aleatory (không so sánh được)
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
aleatory (không đếm được)
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)