alee

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

alee & tính từ /ə.ˈli/

  1. (Hàng hải) Dưới gió, phía dưới gió.

Tham khảo[sửa]