alignement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
alignement
/a.liɲ.mɑ̃/
alignements
/a.liɲ.mɑ̃/

alignement /a.liɲ.mɑ̃/

  1. Sự xếp thẳng hàng; hàng, dãy.
  2. Sự theo.
    L’alignement sur la politique d’un parti — sự theo đường lối của một đảng
  3. (Đường sắt) Đoạn đường thẳng.
  4. (Luật học, pháp lý) Sự quy định giới hạn một con đường.
    alignement monétaire — (kinh tế) tài chính sự điều chỉnh giá hối đoái

Tham khảo[sửa]