aligner

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Danh từ [sửa]

aligner

  1. Xem align.

Tham khảo [sửa]

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Ngoại động từ [sửa]

aligner ngoại động từ /a.li.ɲe/

  1. Xếp thẳng hàng với nhau.
    Aligner des soldats — xếp binh lính thẳng hàng với nhau
  2. Thích nghi theo, sửa theo.
    Aligner sa conduite sur celle des autres — sửa cách cư xử theo những người khác
  3. Nói nối tiếp, ghi nối tiếp.
    Aligner des chiffres — ghi các con số nối tiếp nhau
    les pays non-alignés — các nước không liên kết

Tham khảo [sửa]