alléger
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Ngoại động từ[sửa]
alléger ngoại động từ /a.le.ʒe/
- Làm nhẹ bớt, giảm nhẹ.
- Alléger une voiture — bớt đồ chở cho nhẹ xe
- Alléger les impôts — giảm nhẹ thuế
- "ses pas appesantis par la tristesse [...], allégés par un peu de joie" (France) — bước chân của anh ta nặng trĩu vì ưu phiền, nhẹ bớt nhờ một thoáng hân hoan
- Làm dịu bớt; an ủi.
- Alléger la sauce — làm dịu nước xốt
- Alléger les souffrances des autres — làm dịu bớt nỗi đau khổ của kẻ khác
- (Hàng hải) Bốc bớt hàng sang xuồng (để tàu nhẹ bớt).
- Tháo nước (ở ruộng muối).
- alléger qqn de son portefeuille — lấy sạch tiền của ai
Trái nghĩa[sửa]
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)