alléger

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

alléger ngoại động từ /a.le.ʒe/

  1. Làm nhẹ bớt, giảm nhẹ.
    Alléger une voiture — bớt đồ chở cho nhẹ xe
    Alléger les impôts — giảm nhẹ thuế
    "ses pas appesantis par la tristesse [...], allégés par un peu de joie" (France) — bước chân của anh ta nặng trĩu vì ưu phiền, nhẹ bớt nhờ một thoáng hân hoan
  2. Làm dịu bớt; an ủi.
    Alléger la sauce — làm dịu nước xốt
    Alléger les souffrances des autres — làm dịu bớt nỗi đau khổ của kẻ khác
  3. (Hàng hải) Bốc bớt hàng sang xuồng (để tàu nhẹ bớt).
  4. Tháo nước (ở ruộng muối).
    alléger qqn de son portefeuille — lấy sạch tiền của ai

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]