allopathic

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

allopathic /ˌæ.lə.ˈpæ.θɪk/

  1. (Y học) (thuộc) phép chữa đối chứng.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác