along
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
along /ə.ˈlɔŋ/
- Theo chiều dài, suốt theo.
- to lie along — nằm dài ra
- Tiến lên, về phía trước.
- come along — đi nào, đi lên, tiến lên đi
- how are you getting along? — thế nào dạo này công việc làm ăn của anh tiến tới ra sao?
- all along — suốt, suốt từ đầu đến đuôi; ngay từ đầu
- I knew it all along — tôi biết câu chuyện đó ngay từ đầu; tôi biết suốt từ đầu đến đuôi câu chuyện đó
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Giới từ
along /ə.ˈlɔŋ/
- Dọc theo, theo.
- to walk along the road — đi dọc theo con đường
- along the river — dọc theo con sông
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)