alpestre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực alpestre
/al.pɛstʁ/
alpestres
/al.pɛstʁ/
Giống cái alpestre
/al.pɛstʁ/
alpestres
/al.pɛstʁ/

alpestre /al.pɛstʁ/

  1. (Thuộc) Núi An-pơ.
    Paysages alpestres — cảnh núi An-pơ
  2. (Thực vật học) Dưới núi cao.
    Plantes alpestres — cây dưới núi cao

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa