also
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Phó từ
also /ˈɔlt.ˌsoʊ/
- Cũng, cũng vậy, cũng thế.
- (Đặt ở đầu câu) Hơn nữa, ngoài ra.
- also, I must add... — hơn nữa, tôi phải nói thêm rằng...
- not only... but also — không những... mà lại còn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

