alterative

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

alterative

  1. Làm thay đổi, làm biến đổi.

Danh từ[sửa]

alterative

  1. (Y học) Thuốc làm thay đổi sự dinh dưỡng.
  2. Phép điều trị làm thay đổi sự dinh dưỡng.

Tham khảo[sửa]