alterative
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
alterative
[sửa] Danh từ
alterative
- (Y học) Thuốc làm thay đổi sự dinh dưỡng.
- Phép điều trị làm thay đổi sự dinh dưỡng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)