alternance
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| alternance /al.tɛʁ.nɑ̃s/ |
alternances /al.tɛʁ.nɑ̃s/ |
alternance gc /al.tɛʁ.nɑ̃s/
- Sự luân phiên, sự xen kẽ.
- L’alternance des saisons — sự luân phiên của mùa
- L’alternance des générations — (sinh vật học) sự xen kẽ thế hệ
- Alternance morbide — (y học) luân phiên bệnh
- (Ngôn ngữ học) Hiện tượng chuyển đổi.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)