ambassador

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

ambassador

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ambassador /æm.ˈbæ.sə.dɜː/

  1. Đại sứ.
    ambassador extraordinary and pleinportentiary — đại sứ dặc nhiệm toàn quyền
  2. Người đại diện sứ giả.
    to act as somebody's ambassador — làm đại diện cho ai

Tham khảo[sửa]