ambiant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ambiant /ɑ̃.bjɑ̃/ |
ambiants /ɑ̃.bjɑ̃/ |
| Giống cái | ambiante /ɑ̃.bjɑ̃t/ |
ambiantes /ɑ̃.bjɑ̃t/ |
ambiant /ɑ̃.bjɑ̃/
- Bao quanh, xung quanh.
- Température ambiante — nhiệt độ xung quanh
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)