ambiant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực ambiant
/ɑ̃.bjɑ̃/
ambiants
/ɑ̃.bjɑ̃/
Giống cái ambiante
/ɑ̃.bjɑ̃t/
ambiantes
/ɑ̃.bjɑ̃t/

ambiant /ɑ̃.bjɑ̃/

  1. Bao quanh, xung quanh.
    Température ambiante — nhiệt độ xung quanh

Tham khảo[sửa]