ambulant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
ambulant /ˈæm.bjə.lənt/
- (Y học) Di chuyển bệnh.
- (Y học) Đi lại được không phải nằm (người bệnh).
- Đi lại, đi chỗ này chỗ khác, di động không ở một chỗ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ambulant /ɑ̃.by.lɑ̃/ |
ambulants /ɑ̃.by.lɑ̃/ |
| Giống cái | ambulante /ɑ̃.by.lɑ̃t/ |
ambulantes /ɑ̃.by.lɑ̃t/ |
ambulant /ɑ̃.by.lɑ̃/
- Đi lang thang, đi rong.
- Marchand ambulant — người bán hàng rong
- Lưu động, di chuyển.
- Hôpital ambulant — bệnh viện lưu động
- Erysipèle ambulant — (y học) viêm quầng di chuyển
- cadavre ambulant+ (thân mật) người ốm yếu kiệt quệ
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ambulant /ɑ̃.by.lɑ̃/ |
ambulants /ɑ̃.by.lɑ̃/ |
| Giống cái | ambulant /ɑ̃.by.lɑ̃/ |
ambulants /ɑ̃.by.lɑ̃/ |
ambulant /ɑ̃.by.lɑ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)