amenable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

amenable /ə.ˈmi.nə.bəl/

  1. Chịu trách nhiệm; phải chịu, đáng chịu.
    amenable to someone — chịu trách nhiệm với ai
    amenable to a fine — đáng bị phạt
  2. Tuân theo, vâng theo.
    amenable to the law — tuân theo pháp luật
  3. Dễ bảo, biết nghe theo, phục tùng.
    amenable to reason — biết nghe theo lẽ phải

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa