amender
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
amender ngoại động từ /a.mɑ̃.de/
- Cải thiện, sửa cho tốt hơn.
- (Nông nghiệp) Cải tạo (đất).
- (Chính trị) Sửa đổi bổ sung (một văn bản).
- Amender un projet de loi/une proposition de loi — sửa đổi một dự luật/một đề nghị luật
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)