amenity
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
amenity /ə.ˈmɛ.nə.ti/
- Tính nhã nhặn, tính hoà nhã.
- Sự dễ chịu, sự thú vị (ở nơi nào... ).
- (Số nhiều) Những thú vị, những hứng thú.
- amenities of home life — những thú vui của đời sống gia đình
- Tiện nghi.
- amenities of life — tiện nghi của cuộc sống
- (Số nhiều) Thái độ hoà nhã, thái độ nhã nhặn, thái độ dễ chịu.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)