amerikansk
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | amerikansk |
| trung | amerikansk | |
| Số nhiều | amerikanske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
amerikansk
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)