amicalement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Phó từ [sửa]
amicalement /a.mi.kal.mɑ̃/
- Thân tình.
- Nous avons causé amicalement — chúng tôi đã nói chuyện thân tình với nhau
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)