ammo

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ammo /ˈæ.ˌmoʊ/

  1. (Viết tắt) Của ammunition.

Tham khảo[sửa]