amorce
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| amorce /a.mɔʁs/ |
amorces /a.mɔʁs/ |
amorce gc /a.mɔʁs/
- Mồi (mồi câu, mồi lửa... ).
- Le blé, le pain, le sang, les vers servent d’amorces — lúa mì, bánh mì, máu, sâu đều dùng làm mồi câu
- Bả.
- Les amorces des honneurs — bả vinh hoa
- Sự bắt đầu; bước đi.
- L’amorce d’une négociation — bước đầu của cuộc thương lượng
- Đoạn đầu (của con đường đang đắp).
- (Tin học) Phần kéo theo sự xuất hiện nhiều chỉ lệnh kế tiếp (trong một chương trình).
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)