amplitude
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
amplitude /.ˌtuːd/
- Độ rộng, độ lớn.
- (Vật lý) Biên độ.
- amplitude of oscillation — biên độ dao động
- Sự đầy đủ, sự dồi dào, sự phong phú; sự dư dật.
- Tầm hoạt động, tầm rộng lớn (của hiểu biết, tư tưởng... ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| amplitude /ɑ̃.pli.tyd/ |
amplitude /ɑ̃.pli.tyd/ |
amplitude gc /ɑ̃.pli.tyd/
- (Kỹ thuật) Biên độ.
- Amplitude des oscillations — biên độ dao động
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự rộng lớn, tầm to lớn.
- L’amplitude d’une catastrophe — tầm to lớn của tai biến
- L’amplitude des problèmes mondiaux — tầm quan trọng của những vấn đề thế giới
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)