amulette

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
amulette
/a.my.lɛt/
amulettes
/a.my.lɛt/

amulette gc /a.my.lɛt/

  1. Bùa.

Tham khảo[sửa]