analogue

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Danh từ [sửa]

analogue

  1. Vật tương tự, lời tương tự.

Tham khảo [sửa]

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực analogue
/a.na.lɔɡ/
analogues
/a.na.lɔɡ/
Giống cái analogue
/a.na.lɔɡ/
analogues
/a.na.lɔɡ/

analogue /a.na.lɔɡ/

  1. Giống nhau, tương tự.
    Organes analogues — các bộ phận cơ thể tương tự nhau
    "Une mélancolie analogue au remords" (Barrès) — một nỗi ưu sầu tương tự như sự ăn năn

Danh từ [sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực analogue
/a.na.lɔɡ/
analogue
/a.na.lɔɡ/
Giống cái analogue
/a.na.lɔɡ/
analogue
/a.na.lɔɡ/

analogue /a.na.lɔɡ/

  1. Người giống với người khác.
  2. Vật tương tự, cái tương tự.
    Ce terme n'a point d’analogue en français — tiếng Pháp không có thuật ngữ tương tự với thuật ngữ này

Tham khảo [sửa]