analyser
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
analyser
- (Vật lý) ; (hoá học) dụng cụ phân tích, máy phân tích.
- differential analyser — máy phân tích vi phân
- magnetic analyser — máy phân tích từ
- frequency analyser — máy phân tích tần số
- sound analyser — máy phân tích âm
- isotope analyser — máy phân tích đồng vị
- radiation analyser — máy phân tích phóng xạ
- Người phân tích.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
analyser ngoại động từ /a.na.li.ze/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)