analyses

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

analyses

  1. Động từ analyse chia ở ngôi thứ ba số ít.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

analyses số nhiều analyses

  1. Sự phân tích.
  2. (Vật lý) , (hoá học) phép phân tích.
    qualitative analysis — phép phân tích định tính
    qualitative analysis — phép phân tích định lượng
  3. (Toán học) Giải tích.
    in the last analysis — phân tích cho đến cùng; rút cục, cuối cùng
    under analysis — được đem phân tích

Tham khảo[sửa]