anbud
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | anbud | anbudet |
| Số nhiều | anbud | anbuda/anbudene |
anbud gđ
Từ dẫn xuất [sửa]
- (1) anbudsfrist gđ: Thời hạn đấu thầu, hiến giá.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)