ancêtre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ancêtre /ɑ̃.sɛtʁ/ |
ancêtres /ɑ̃.sɛtʁ/ |
ancêtre gđ /ɑ̃.sɛtʁ/
- Ông tổ.
- Adorer en commun un ancêtre — thờ chung một ông tổ
- Ancêtre de la fusée — ông tổ của tên lửa
- Considérer Lautréamont comme un ancêtre du surréalisme — xem Lautréamont như ông tổ của chủ nghĩa siêu thực
- (Mỉa mai) Cụ già.
- (Số nhiều) Tổ tiên, ông cha.
- (Số nhiều) Tiền nhân.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)