ancient
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
ancient /ˈeɪnt.ʃənt/
- Xưa, cổ (trước khi đế quốc La mã tan rã).
- ancient Rome — cổ La mã
- ancient word — đời thượng cổ
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Lá cờ, cờ hiệu; người cầm cờ hiệu.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Tác giả cổ điển.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)